Sant Andreu
Tây Ban Nha
Sant Andreu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sant Andreu ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Sant Andreu là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Sant Andreu để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Sant Andreu đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sant Andreu đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Sant Andreu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Sant Andreu tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Sant Andreu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sant Andreu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sant Andreu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sant Andreu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sant Andreu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sant Andreu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sant Andreu thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sant Andreu có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sant Andreu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sant Andreu có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sant Andreu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sant Andreu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sant Andreu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sant Andreu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 51:33 | 18 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 9 | 6 | 53:34 | 19 | 66 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:28 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:38 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 13 | 16 | 5 | 30:20 | 10 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 10 | 10 | 62:40 | 22 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 45:37 | 8 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 13 | 10 | 36:44 | -8 | 46 | |
| 9 | 34 | 10 | 14 | 10 | 53:50 | 3 | 44 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 34:35 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 32:31 | 1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 31:32 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 11 | 9 | 14 | 59:72 | -13 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:44 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 35:56 | -21 | 33 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 37:51 | -14 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 9 | 18 | 36:53 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 6 | 9 | 19 | 22:44 | -22 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sant Andreu Biệt đội
No data for selected season